call it quits
Định nghĩa
Thành ngữ (idiom): "call it quits" có nghĩa là ngừng làm một việc gì đó, đặc biệt là sau một thời gian dài hoặc khi cảm thấy không còn hiệu quả, thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một công việc, một mối quan hệ, hoặc một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Vào lúc nửa đêm, sinh viên đó quyết định ngừng học và đóng sách lại.)
- (Sau nhiều năm vật lộn, công ty quyết định ngừng hoạt động và đóng cửa.)
- (Họ đã có một cuộc cãi vã lớn và cuối cùng chấm dứt mối quan hệ của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
- "call it quits" thường mang tính thông tục, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể dùng để chỉ việc kết thúc một ngày làm việc hoặc tạm dừng một hoạt động.
- I'm exhausted; let's call it quits for today. (Tôi kiệt sức rồi; hãy dừng lại cho hôm nay thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Call it a day: ngừng làm việc trong ngày (thường dùng khi kết thúc công việc).
- We’ve done enough work; let’s call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc rồi; hãy kết thúc ngày làm việc thôi.)
- Call it a night: ngừng hoạt động vào buổi tối.
- It’s late; let’s call it a night. (Muộn rồi; hãy dừng lại cho tối nay thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Stop: dừng lại.
- Quit: bỏ cuộc, từ bỏ.
- Give up: từ bỏ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Cease: chấm dứt (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack it in: ngừng làm việc gì đó, thường vì mệt mỏi hoặc thất vọng.
- After three hours of hiking, we decided to pack it in and head home. (Sau ba giờ đi bộ đường dài, chúng tôi quyết định dừng lại và về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Throw in the towel: bỏ cuộc hoàn toàn (xuất phát từ quyền anh).
- He was losing badly, so he threw in the towel. (Anh ấy đang thua thảm, nên đã bỏ cuộc.)
- Call time on: kết thúc một việc gì đó.
- It’s time to call time on this project. (Đã đến lúc kết thúc dự án này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống