call on the carpet

Định nghĩa

Thành ngữ động từ: "Call on the carpet" có nghĩa khiển trách, mắng mỏ, hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái. Hành động này thường diễn ra trong môi trường công việc hoặc chính thức, nơi người thẩm quyền gọi cấp dưới lên "thảm" (ám chỉ văn phòng thảm) để quở trách.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã khiển trách nghiêm khắc nhân viên liên tục đến muộn.)
  • ( ấy đã bị quở trách mắc một sai lầm tốn kém trong báo cáo.)
  • (Hiệu trưởng đã mắng mỏ học sinh gian lận trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công sở, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của lời khiển trách.
  • Có thể được sử dụngdạng bị động: .
    • He was called on the carpet by the board of directors for his poor performance. (Anh ấy đã bị hội đồng quản trị khiển trách thành tích kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (noun): thảmtừ gốc trong thành ngữ, nhưng không dùng riêng lẻ để diễn tả hành động khiển trách.
  • Carpeting (noun): hành động phủ thảm; không liên quan trực tiếp đến thành ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Reprimand: khiển trách chính thức.
    • The boss reprimanded the team for missing the deadline. (Sếp đã khiển trách nhóm lỡ hạn chót.)
  • Scold: mắng mỏ (thường dùng trong gia đình hoặc không chính thức).
    • She scolded her son for breaking the vase. ( ấy mắng con trai làm vỡ bình hoa.)
  • Dress down: chỉ trích gay gắt (thân mật hơn).
    • The customer dressed down the waiter for serving cold soup. (Khách hàng đã chỉ trích gay gắt người phục vụ mang súp nguội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: chỉ trích công khai.
    • He called out the politician for lying. (Anh ấy đã chỉ trích công khai chính trị gia nói dối.)
  • Call off: hủy bỏ.
    • They called off the meeting due to bad weather. (Họ đã hủy cuộc họp thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the carpet: đang bị khiển trách (dạng rút gọn).
    • The sales team is on the carpet for poor results. (Đội bán hàng đang bị khiển trách kết quả kém.)
  • Get a dressing-down: bị mắng mỏ thậm tệ.
    • He got a dressing-down from his supervisor. (Anh ấy đã bị giám sát viên mắng mỏ thậm tệ.)