call on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Kêu gọi, yêu cầu, hoặc đề nghị ai đó làm gì (thường giúp đỡ hoặc hành động): "call on" được dùng khi bạn yêu cầu hoặc kêu gọi một người hoặc tổ chức thực hiện một hành động cụ thể, thường để giải quyết vấn đề hoặc cung cấp hỗ trợ. - Thăm viếng ai đó một cách ngắn gọn: "call on" cũng có nghĩa ghé thăm ai đó, thường trong thời gian ngắn không theo kế hoạch trước.

dụ sử dụng
  • Kêu gọi, yêu cầu:

    • She called on her Representative to help her. ( ấy đã kêu gọi người đại diện của mình giúp đỡ.)
    • The charity called on volunteers to donate food. (Tổ chức từ thiện đã kêu gọi các tình nguyện viên quyên góp thực phẩm.)
  • Thăm viếng:

    • I will call on my grandmother this afternoon. (Tôi sẽ ghé thăm tôi vào chiều nay.)
    • He called on his old friend while in town. (Anh ấy đã ghé thăm người bạn cũ khi ở trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "call on someone to do something": kêu gọi ai đó làm việc .

    • The president called on the nation to unite. (Tổng thống đã kêu gọi toàn quốc đoàn kết.)
  • "call on someone's expertise": yêu cầu ai đó sử dụng chuyên môn của họ.

    • We called on his expertise to solve the technical issue. (Chúng tôi đã yêu cầu chuyên môn của anh ấy để giải quyết vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Call upon (cụm động từ, dạng trang trọng hơn của "call on"): kêu gọi hoặc yêu cầu.

    • The committee called upon all members to vote. (Ủy ban đã kêu gọi tất cả thành viên bỏ phiếu.)
  • Caller (danh từ): người gọi điện hoặc người đến thăm.

    • The caller left a message. (Người gọi đã để lại lời nhắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Appeal to: kêu gọi, yêu cầu (thường mang tính trang trọng hoặc khẩn cầu).
    • She appealed to the government for help. ( ấy đã kêu gọi chính phủ giúp đỡ.)
  • Visit: thăm viếng (dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
    • He visited his aunt last week. (Anh ấy đã thăm của mình tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call off: hủy bỏ.
    • They called off the meeting due to bad weather. (Họ đã hủy bỏ cuộc họp thời tiết xấu.)
  • Call out: la to, gọi to, hoặc chỉ trích công khai.
    • She called out his name from across the street. ( ấy đã gọi to tên anh ấy từ bên kia đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Call on the carpet: khiển trách hoặc chất vấn ai đó (thường trong môi trường công việc).
    • The manager called him on the carpet for being late. (Quản lý đã khiển trách anh ấy đi muộn.)
  • Call on the powers that be: kêu gọi những người thẩm quyền.
    • The protesters called on the powers that be to listen to their demands. (Những người biểu tình đã kêu gọi những người thẩm quyền lắng nghe yêu cầu của họ.)