call one's bluff
Định nghĩa
call one's bluff (thành ngữ, động từ): - Thách thức ai đó chứng minh điều họ đang khoe khoang hoặc đe dọa: Hành động yêu cầu người nói phải thực hiện lời đe dọa hoặc khẳng định của mình, vì bạn tin rằng họ đang nói dối hoặc phóng đại. - Bắt bài, vạch trần sự giả tạo: Dùng trong ngữ cảnh ai đó đang "chơi bài ngửa" (bluff) — cố tình làm ra vẻ mạnh mẽ hoặc tự tin hơn thực tế — và bạn quyết định không tin, buộc họ phải hành động thật.
Ví dụ sử dụng
- (John đã bắt bài Mary khi cô ấy tuyên bố có thể chứng minh định lý trong vòng chưa đầy một giờ.)
- (Anh ta nói sẽ nghỉ việc nếu họ không tăng lương, nhưng họ đã thách thức anh ta và anh ta vẫn ở lại.)
- (Học sinh đã bắt bài giáo viên bằng cách yêu cầu bài tập thêm điểm mà cô đã đe dọa sẽ giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "call someone's bluff" có thể được dùng linh hoạt với các chủ ngữ khác nhau:
- Investors called the CEO's bluff about the company's profitability. (Các nhà đầu tư đã thách thức CEO về lợi nhuận của công ty.)
- She called his bluff and demanded he show the evidence. (Cô ấy bắt bài anh ta và yêu cầu đưa ra bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluff (danh từ): sự lừa gạt, sự làm ra vẻ.
- His threat was just a bluff. (Lời đe dọa của anh ta chỉ là một trò lừa.)
- Bluff (động từ): lừa gạt, làm ra vẻ.
- He bluffed about his experience to get the job. (Anh ta nói dối về kinh nghiệm để có được công việc.)
- Call one's bluff là một thành ngữ cố định, không có biến thể ngữ pháp khác (không dùng "call someone's bluffs").
Từ đồng nghĩa
- Thách thức (challenge): (Cô ấy thách thức lời tuyên bố của anh ta rằng mình là chuyên gia.)
- Bắt bài (expose): (Nhà báo đã vạch trần những lời đe dọa rỗng tuếch của chính trị gia.)
- Đối đầu (confront): (Anh ta đối đầu trực tiếp với những lời nói dối của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call out: chỉ trích hoặc thách thức ai đó công khai.
- She called out his hypocrisy. (Cô ấy chỉ trích sự đạo đức giả của anh ta.)
- Call up: triệu tập, gọi lên.
- The army called up reserves. (Quân đội đã triệu tập lực lượng dự bị.)
Thành ngữ liên quan
- Call someone's hand: tương tự "call one's bluff", nhưng ít phổ biến hơn.
- He called her hand on the bet. (Anh ta bắt bài cô ấy trong vụ cá cược.)
- Put one's cards on the table: nói thẳng, không giấu giếm.
- Let's put our cards on the table and talk honestly. (Hãy nói thẳng và trò chuyện một cách trung thực.)