call the shots
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase):
- Ra quyết định, nắm quyền chỉ huy: "call the shots" có nghĩa là là người có thẩm quyền đưa ra quyết định cuối cùng hoặc kiểm soát tình hình. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- (Ai là người ra quyết định trong ngôi nhà này?)
- (Người quản lý nắm quyền chỉ huy tất cả các dự án lớn.)
- (Trong đội của chúng tôi, đội trưởng là người quyết định trong các trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "call the shots" + in/on something: chỉ quyền kiểm soát trong một lĩnh vực cụ thể.
- She calls the shots in the marketing department. (Cô ấy nắm quyền quyết định trong phòng marketing.)
- "call the shots" + for someone/something: đưa ra quyết định thay cho ai đó hoặc về điều gì.
- The board calls the shots for the company's future. (Hội đồng quản trị quyết định tương lai của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Call the tune (cụm từ tương đương): cũng có nghĩa là nắm quyền kiểm soát.
- He who pays the piper calls the tune. (Ai trả tiền thì người đó quyết định.)
- Call the shots không có dạng danh từ hay tính từ; nó chỉ tồn tại dưới dạng cụm động từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Be in charge: chịu trách nhiệm, lãnh đạo.
- Call the shots = (đưa ra quyết định).
- Hold the reins: nắm quyền kiểm soát.
- Rule the roost: là người lãnh đạo, thường trong gia đình hoặc nhóm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call on: yêu cầu, kêu gọi.
- The teacher called on the student to answer. (Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời.)
- Call off: hủy bỏ.
- They called off the meeting due to bad weather. (Họ đã hủy cuộc họp vì thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Call the shots là thành ngữ, không phải là phrasal verb thông thường.
- Call the tune: tương tự, nhấn mạnh quyền quyết định dựa trên trách nhiệm tài chính.
- The investor calls the tune in this startup. (Nhà đầu tư quyết định mọi thứ trong công ty khởi nghiệp này.)
- Be the boss: là sếp, người có quyền lực.