calligrapher
Định nghĩa
Danh từ: người viết chữ đẹp, nhà thư pháp. - "Calligrapher" chỉ một người có kỹ năng viết chữ bằng tay một cách nghệ thuật, thường sử dụng bút mực, cọ hoặc các công cụ viết đặc biệt để tạo ra những nét chữ thanh thoát, hài hòa và có tính thẩm mỹ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Người viết chữ đẹp cẩn thận nhúng cọ vào mực trước khi viết thiệp mời cưới.)
- (Cô ấy đã thuê một nhà thư pháp chuyên nghiệp để tạo ra một bản thảo đẹp cho buổi lễ.)
- (Các nhà thư pháp cổ đại ở Đông Á được kính trọng cao vì nghệ thuật viết chữ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "master calligrapher": bậc thầy thư pháp, chỉ người có kỹ năng thượng thừa.
- The master calligrapher demonstrated his technique at the art exhibition. (Bậc thầy thư pháp đã trình diễn kỹ thuật của mình tại triển lãm nghệ thuật.)
- "amateur calligrapher": người viết chữ đẹp nghiệp dư.
- As an amateur calligrapher, she spends her weekends practicing different scripts. (Là một người viết chữ đẹp nghiệp dư, cô ấy dành cuối tuần để luyện tập các kiểu chữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Calligraphy (danh từ): nghệ thuật viết chữ đẹp, thư pháp.
- She studied calligraphy for years to perfect her handwriting. (Cô ấy đã học thư pháp trong nhiều năm để hoàn thiện nét chữ của mình.)
- Calligraphic (tính từ): thuộc về thư pháp, có tính chất thư pháp.
- The calligraphic strokes on the page were elegant and flowing. (Các nét thư pháp trên trang giấy rất thanh lịch và uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Penman: người viết chữ đẹp (cách nói cổ điển hơn).
- Scribe: người sao chép văn bản bằng tay, thường là trong lịch sử.
- Lettering artist: nghệ sĩ tạo chữ, người chuyên vẽ chữ nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write out: viết ra toàn bộ (thường dùng khi nói về việc viết tay).
- The calligrapher wrote out the entire poem in gold ink. (Người viết chữ đẹp đã viết toàn bộ bài thơ bằng mực vàng.)
- Set down: ghi lại, viết xuống.
- He set down his thoughts in a beautiful calligrapher's script. (Anh ấy đã ghi lại suy nghĩ của mình bằng kiểu chữ của một người viết chữ đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- To have a fine hand: có nét chữ đẹp (thành ngữ chỉ kỹ năng viết tay).
- The old master had a fine hand, much like a calligrapher. (Bậc thầy già có nét chữ đẹp, giống như một người viết chữ đẹp.)