callionymidae
A marine biologist carefully observes a small callionymidae resting on the sandy seafloor.
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: callionymidae): - Họ cá đàn lia: Một họ cá biển nhỏ, thuộc bộ Cá vược (Perciformes), có tên khoa học là Callionymidae. Các loài trong họ này thường được gọi chung là "cá rồng" (dragonet) trong tiếng Anh, do hình dáng thon dài, màu sắc sặc sỡ và vây lưng lớn giống như cánh rồng.
Ví dụ sử dụng
- (Callionymidae là một họ cá sống ở đáy biển, thường được tìm thấy ở vùng nước ấm và ôn đới.)
- (Các loài thuộc họ callionymidae có thân hình nhỏ, dài từ 5 đến 30 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Callionymidae" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ một họ cá trong hệ thống phân loại, không phải tên thông thường. Trong văn cảnh khoa học, từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như "họ" (family), "bộ" (order), "giống" (genus).
- Callionymidae thuộc bộ Perciformes, cùng với nhiều loài cá khác như cá vược và cá hồng. (Callionymidae thuộc bộ Perciformes, cùng với nhiều loài cá khác như cá vược và cá hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Callionymus (danh từ): Một giống điển hình trong họ Callionymidae.
- Callionymus lyra là một loài cá rồng phổ biến ở châu Âu. (Callionymus lyra là một loài cá rồng phổ biến ở châu Âu.)
- Dragonet (danh từ): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho các loài trong họ Callionymidae.
- Dragonets are known for their bright colors and elaborate fins. (Cá rồng nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và vây phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Cá rồng (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Callionymidae.
- Cá rồng thường sống ở vùng đáy cát hoặc bùn. (Cá rồng thường sống ở vùng đáy cát hoặc bùn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "callionymidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "callionymidae".