callistephus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật: "callistephus" là một danh từ chỉ một chi thực vật có hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này chỉ gồm một loài duy nhất: Callistephus chinensis, còn được gọi là cúc tây hoặc cúc thạch thảo Trung Quốc.
- Đặc điểm: Loài cây thân thảo, mọc thẳng đứng, có nguồn gốc từ châu Á, nổi bật với những bông hoa lớn, nhiều màu sắc, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The callistephus is a popular garden plant because of its large, colorful flowers. (Callistephus là một loại cây vườn phổ biến nhờ những bông hoa lớn, nhiều màu sắc.)
- I planted some callistephus seeds in the spring, and they bloomed beautifully in the summer. (Tôi đã gieo một số hạt callistephus vào mùa xuân, và chúng đã nở hoa rất đẹp vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Callistephus chinensis": tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Callistephus chinensis is native to China and Japan. (Callistephus chinensis có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Aster (danh từ): chi cúc tây, một chi thực vật gần gũi với callistephus, cũng thuộc họ Cúc, nhưng có nhiều loài hơn.
- The aster and callistephus are both members of the daisy family. (Cúc tây và callistephus đều là thành viên của họ cúc.)
Từ đồng nghĩa
- China aster: tên thông thường của loài trong tiếng Anh, cũng được dùng để chỉ callistephus.
- The China aster is another name for callistephus. (Cúc tây Trung Quốc là một tên gọi khác của callistephus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "callistephus" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "callistephus".