callithump parade

callithump parade

A small town holds a cheerful callithump parade down Main Street.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc diễu hành ồn ào, náo nhiệt, thường mang tính chất hài hước hoặc chế nhạo.

dụ sử dụng
  • ( trẻ tổ chức một cuộc diễu hành ồn ào qua khu phố, đập nồi niêu chảo.)
  • (Lễ hội thường niên của thị trấn kết thúc bằng một cuộc diễu hành náo nhiệt với những chú hề âm nhạc ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng để chỉ một cuộc diễu hành không chính thức, tự phát, nơi người tham gia tạo ra tiếng ồn bằng các vật dụng hàng ngày như nồi, chảo, còi, hoặc kèn.
  • Có thể mang nghĩa bóng để chỉ bất kỳ sự kiện hoặc hoạt động nào gây ra tiếng ồn lớn hỗn loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Callithumpian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cuộc diễu hành ồn ào.
    • The callithumpian procession startled the quiet town. (Đám rước ồn ào đã làm kinh ngạc thị trấn yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc diễu hành ồn ào: noisy parade, boisterous parade.
  • Cuộc diễu hành chế nhạo: mock parade, satirical parade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "callithump parade" đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Make a racket: gây ra tiếng ồn lớn, thường khó chịu.
    • The kids made a racket during the callithump parade. ( trẻ gây ra tiếng ồn lớn trong cuộc diễu hành ồn ào.)