calm down

Định nghĩa

Cụm động từ: - Bình tĩnh lại, trấn tĩnh: "calm down" có nghĩa trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hơn sau một trạng thái kích động, lo lắng hoặc tức giận. - Làm dịu, làm yên lòng: Dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc điều đó bớt căng thẳng, sôi nổi.

dụ sử dụng
  • (Sau cuộc tranh cãi, ấy cần vài phút để bình tĩnh lại.)
  • (Người mẹ cố gắng làm dịu đứa con đang khóc của mình bằng cách hát ru.)
  • (Bạn cần bình tĩnh lại trước khi nói điều đó bạn sẽ hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calm someone down": làm cho ai đó bình tĩnh lại.
    • The teacher calmed the students down after the fire drill. (Giáo viên đã trấn tĩnh học sinh sau cuộc diễn tập chữa cháy.)
  • "to calm oneself down": tự mình bình tĩnh lại.
    • He took deep breaths to calm himself down before the interview. (Anh ấy hít thở sâu để tự trấn tĩnh trước buổi phỏng vấn.)
  • "to calm down a situation": làm dịu một tình huống căng thẳng.
    • The mediator tried to calm down the heated dispute between the two parties. (Người hòa giải cố gắng làm dịu cuộc tranh chấp gay gắt giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Calm (tính từ): bình tĩnh, yên tĩnh.
    • She remained calm despite the chaos. ( ấy vẫn bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn.)
  • Calming (tính từ): tác dụng làm dịu.
    • The calming music helped him relax. (Âm nhạc êm dịu giúp anh ấy thư giãn.)
  • Calmness (danh từ): sự bình tĩnh.
    • His calmness in the crisis impressed everyone. (Sự bình tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Settle down: ổn định, bình tĩnh lại.
    • It took a while after the baby was born for things to settle down again. (Phải mất một thời gian sau khi em bé chào đời mọi thứ mới ổn định trở lại.)
  • Cool off: nguôi giận, bình tĩnh lại.
    • After the fight both men need to cool off. (Sau cuộc ẩu đả, cả hai người đàn ông cần nguôi giận.)
  • Relax: thư giãn, xả hơi.
    • Try to relax and calm down. (Hãy cố gắng thư giãn bình tĩnh lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calm down (bản thân cụm động từ): không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ để nhấn mạnh:
    • Calm down about something: bình tĩnh lại về điều .
      • You need to calm down about the exam results. (Bạn cần bình tĩnh lại về kết quả kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
    • Even when criticized, he managed to keep his cool. (Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • Take a chill pill: (thông tục) hãy bình tĩnh lại, thư giãn.
    • You're overreacting. Take a chill pill. (Bạn đang phản ứng thái quá đấy. Hãy bình tĩnh lại đi.)
calm down
The teacher asks the students to calm down and listen.