calmement

Học thuật
Thân thiện
calmement

Il réfléchit calmement avant de répondre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự yên lặng trong tâm trí, không vội vã, lo lắng hay kích động.
    • Một cách yên lặng, một cách êm đềm: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc một trạng thái diễn ra trong sự im lặng, không ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách bình tĩnh.)
  • (Hãy nói một cách bình tĩnh đi, tôi không hiểu bạn khi bạn la hét.)
  • (Dòng sông chảy một cách êm đềm trong thung lũng.)
  • (Chúng ta hãy chờ đợi kết quả một cách điềm tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir calmement et avec réflexion": Hành động một cách bình tĩnh suy nghĩ.
    • En situation de crise, il est crucial d'agir calmement et avec réflexion. (Trong tình huống khủng hoảng, việc hành động một cách bình tĩnh suy nghĩrất quan trọng.)
  • "Observer calmement la scène": Quan sát khung cảnh một cách điềm tĩnh.
    • Le détective observait calmement la scène du crime. (Viên thám tử quan sát hiện trường vụ án một cách điềm tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Calme (tính từ): bình tĩnh, điềm tĩnh, yên tĩnh.
    • une personne calme (một người bình tĩnh), une mer calme (một biển yên tĩnh).
  • Calmer (động từ): làm dịu, trấn tĩnh.
    • calmer un enfant (dỗ dành một đứa trẻ).
  • Tranquillement (phó từ): một cách thanh thản, yên ổn. (Gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự yên bình, không lo âu hơn là sự kiểm soát cảm xúc trong hành động như "calmement").
Từ đồng nghĩa
  • Paisiblement: một cách thanh bình, yên ả.
  • Sereinement: một cách thanh thản, bình thản.
  • Posément: một cách chậm rãi, thong thả, điềm đạm.
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre les choses calmement": Đón nhận mọi việc một cách bình tĩnh, không căng thẳng.
    • Il a décidé de prendre sa retraite et de prendre les choses calmement. (Ông ấy đã quyết định nghỉ hưu đón nhận mọi việc một cách bình tĩnh.)
calmement

Il réfléchit calmement avant de répondre.

phó từ
  1. yên lặng
  2. bình tĩnh
    • Réfléchir calmement
      suy nghĩ bình tĩnh