calnada pea
Định nghĩa
Danh từ: - Cây đậu calnada: Một loại cây leo lâu năm phổ biến ở các vùng ôn đới của lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ, có các chùm hoa dày đặc, thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu calnada thường được tìm thấy mọc hoang dại ở đồng cỏ và dọc theo hàng rào.)
- (Nông dân đôi khi trồng cây đậu calnada để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calnada pea as a cover crop": dùng cây đậu calnada làm cây che phủ đất.
- Using calnada pea as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng cây đậu calnada làm cây che phủ đất giúp ngăn chặn xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến cho "calnada pea" vì đây là tên gọi của một loài thực vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Đậu vườn: (thông tục) dùng để chỉ các loại đậu leo tương tự, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "calnada pea".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calnada pea".