caloosahatchee river

caloosahatchee river

A small boat sails down the Caloosahatchee River at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Caloosahatchee: Một con sôngmiền nam Florida, Hoa Kỳ, chảy theo hướng tây ra Vịnh Mexico. Con sông này tạo thành phần cuối phía tây của Đường thủy Xuyên Florida (Cross-Florida Waterway).

dụ sử dụng
  • (Sông Caloosahatchee một tuyến đường thủy chínhtây nam Florida.)
  • (Nhiều loài sốngsông Caloosahatchee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caloosahatchee River basin": lưu vực sông Caloosahatchee, chỉ khu vực địa xung quanh con sông.
    • The Caloosahatchee River basin is important for agriculture and wildlife. (Lưu vực sông Caloosahatchee rất quan trọng cho nông nghiệp động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Caloosahatchee (tính từ): thuộc về sông Caloosahatchee.
    • The Caloosahatchee region has a subtropical climate. (Vùng Caloosahatchee khí hậu cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông: Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể gọi là sông Caloosahatchee hoặc dòng sông này trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Caloosahatchee.