calophyllum longifolium

calophyllum longifolium

The Calophyllum longifolium tree stands tall in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ giá trịPanama: "calophyllum longifolium" tên khoa học của một loài cây thân gỗ giá trị, được tìm thấy chủ yếuPanama. Loài cây này nổi tiếng với chất lượng gỗ tốt, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ.
dụ sử dụng
  • (Cây calophyllum longifolium một cây gỗ giá trị của Panama.)
  • (Gỗ từ cây calophyllum longifolium được săn đón nhiều để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calophyllum longifolium forest": khu rừng nhiều cây calophyllum longifolium.

    • The calophyllum longifolium forest in Panama is being protected. (Khu rừng cây calophyllum longifolium ở Panama đang được bảo vệ.)
  • "timber from calophyllum longifolium": gỗ từ loài cây này.

    • Timber from calophyllum longifolium is durable and resistant to decay. (Gỗ từ calophyllum longifolium rất bền chịu được mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Calophyllum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây gỗ nhiệt đới.

    • Calophyllum includes many species found in tropical regions. (Chi Calophyllum bao gồm nhiều loài được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
  • Longifolium (tính từ Latinh): nghĩa " dài", dùng để chỉ đặc điểm của loài cây này.

    • The term "longifolium" means "long-leaved" in Latin. (Thuật ngữ "longifolium" có nghĩa " dài" trong tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber tree: cây gỗ (cây được trồng để lấy gỗ).
  • Panama tree: cây Panama (tên thông thường chỉ loài cây nàyđịa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (cây gỗ trưởng thành).

    • Calophyllum longifolium can grow into a tall tree over decades. (Calophyllum longifolium có thể phát triển thành một cây cao trong nhiều thập kỷ.)
  • Harvest from: thu hoạch từ (cây để lấy gỗ).

    • Local communities harvest timber from calophyllum longifolium. (Cộng đồng địa phương thu hoạch gỗ từ cây calophyllum longifolium.)
Thành ngữ liên quan
  • A tree of value: một cây giá trị (ám chỉ tầm quan trọng kinh tế hoặc sinh thái).
    • Calophyllum longifolium is considered a tree of value in Panama. (Calophyllum longifolium được coi một cây giá trịPanama.)