calorie chart

calorie chart

A nutritionist points to a calorie chart on the wall during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: Bảng calomột danh sách các loại thực phẩm cùng với thông tin về hàm lượng calo (năng lượng) của chúng.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần kiểm tra bảng calo trước khi quyết định ăn cho bữa tối.)
  • (Bảng calo này cho thấy một quả táo khoảng 95 calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a calorie chart": tra cứu bảng calo.

    • Many people who are on a diet consult a calorie chart regularly. (Nhiều người đang ăn kiêng thường xuyên tra cứu bảng calo.)
  • "to update a calorie chart": cập nhật bảng calo.

    • The nutritionist updates the calorie chart every year to include new foods. (Chuyên gia dinh dưỡng cập nhật bảng calo hàng năm để bao gồm các loại thực phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorie counter (danh từ): máy đếm calo hoặc ứng dụng tính calo.

    • She uses a calorie counter app on her phone. ( ấy sử dụng ứng dụng máy đếm calo trên điện thoại.)
  • Calorie intake (danh từ): lượng calo tiêu thụ.

    • He monitors his calorie intake carefully. (Anh ấy theo dõi lượng calo tiêu thụ của mình một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Food chart: bảng thực phẩm.
  • Nutrition chart: bảng dinh dưỡng.
  • Calorie table: bảng calo (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "calorie chart". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "look up" (tra cứu) với :
    • I need to look up the calorie chart for pasta. (Tôi cần tra cứu bảng calo cho ống.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn off calories: đốt cháy calo.
    • After checking the calorie chart, she decided to go for a run to burn off the extra calories. (Sau khi kiểm tra bảng calo, ấy quyết định chạy bộ để đốt cháy lượng calo dư thừa.)