calorimétrique

Học thuật
Thân thiện
calorimétrique

Une expérience calorimétrique mesure la chaleur dégagée par une réaction chimique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Phép đo nhiệt lượng: "calorimétrique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc đo lường nhiệt lượng tỏa ra hoặc hấp thụ trong một quá trình vậthoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • (Phân tích đo nhiệt lượng tiết lộ năng lượng tỏa ra trong phản ứng.)
  • (Thí nghiệm này đòi hỏi một kỹ thuật đo nhiệt lượng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure calorimétrique": phép đo nhiệt lượng.
    • Les mesures calorimétriques sont essentielles en thermodynamique. (Các phép đo nhiệt lượngthiết yếu trong nhiệt động lực học.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorimétrie (danh từ giống cái): phép đo nhiệt lượng, nhiệt lượng kế học.
    • La calorimétrie est une branche de la physique. (Phép đo nhiệt lượngmột nhánh của vậthọc.)
  • Calorimètre (danh từ giống đực): nhiệt lượng kế (dụng cụ đo).
    • On utilise un calorimètre pour les expériences. (Người ta sử dụng một nhiệt lượng kế cho các thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermométrique (tính từ): (thuộc) phép đo nhiệt độ. (Lưu ý: Từ này chỉ việc đo nhiệt độ, khác với "calorimétrique" là đo nhiệt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

calorimétrique

Une expérience calorimétrique mesure la chaleur dégagée par une réaction chimique.

tính từ
  1. (vậthọc) đo nhiệt lượng
    • Méthode calorimétrique
      phương pháp đo nhiệt lượng