calvatia

calvatia

A hiker discovers a large calvatia growing in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Calvatia một chi nấm phổi (puffball) trong sinh học, thuộc họ nấm. Đặc điểm của chi này vỏ ngoài, phần trên của vỏ khi trưởng thành sẽ vỡ ra thành các mảnh góc cạnh để giải phóng bào tử.

dụ sử dụng
  • (Chi Calvatia được biết đến với phương pháp phát tán bào tử độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Calvatia để hiểu về sinh sản của nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calvatia gigantea": Một loài nấm phổi khổng lồ trong chi này, thường được gọi là nấm phổi khổng lồ.
    • Calvatia gigantea can grow up to 70 cm in diameter. (Nấm phổi khổng lồ thuộc chi Calvatia có thể phát triển đường kính lên đến 70 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "calvatia" tên khoa học chính xác của chi nấm.
  • Puffball (danh từ): nấm phổi, một nhóm nấm cấu trúc tương tự.
    • The puffball mushroom releases spores when touched. (Nấm phổi giải phóng bào tử khi bị chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "calvatia" tên khoa học Latinh, thường được dịch "chi nấm phổi Calvatia."
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng "calvatia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.