calvinistical

Định nghĩa

Tính từ: "Calvinistical" một tính từ dùng để mô tả điều đó thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Calvin (Calvinism) hoặc những người theo chủ nghĩa này. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật, ít phổ biến hơn từ "Calvinist".

dụ sử dụng
  • (Bài giảng của mục sư mang giọng điệu calvinistical, nhấn mạnh vào thuyết tiền định.)
  • (Sự giáo dục nghiêm khắc của ấy mang tính calvinistical sâu sắc, tập trung vào làm việc chăm chỉ kỷ luật đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calvinistical theology": thần học Calvin, nhấn mạnh vào chủ quyền của Chúa, sự tiền định, ân điển không thể cưỡng lại.

    • The book explores calvinistical theology in the context of modern Christianity. (Cuốn sách khám phá thần học calvinistical trong bối cảnh đốc giáo hiện đại.)
  • "Calvinistical outlook": quan điểm sống khắc khổ, đề cao kỷ luật làm việc.

    • He maintained a calvinistical outlook on life, rejecting all forms of luxury. (Ông duy trì một quan điểm sống calvinistical, từ chối mọi hình thức xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvinist (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người theo chủ nghĩa Calvin.
    • He is a devout Calvinist. (Ông ấy một tín đồ Calvinist sùng đạo.)
  • Calvinism (danh từ): chủ nghĩa Calvin, hệ thống thần học do John Calvin khởi xướng.
    • Calvinism emphasizes the sovereignty of God. (Chủ nghĩa Calvin nhấn mạnh chủ quyền của Chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Predestinarian: liên quan đến thuyết tiền định (một khía cạnh chính của chủ nghĩa Calvin).
  • Reformed: thuộc về truyền thống cải cách, thường đồng nghĩa với Calvinist trong bối cảnh thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calvinistical". Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng: - Adhere to Calvinist principles: tuân thủ các nguyên tắc Calvinist. - Many churches still adhere to Calvinist principles. (Nhiều nhà thờ vẫn tuân thủ các nguyên tắc Calvinist.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "calvinistical". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - The Protestant work ethic: đạo đức lao động Tin lành, một khái niệm thường gắn liền với chủ nghĩa Calvin. - His calvinistical upbringing instilled in him a strong Protestant work ethic. (Sự giáo dục calvinistical đã thấm nhuần vào anh ấy một đạo đức lao động Tin lành mạnh mẽ.)