calycanthus occidentalis

calycanthus occidentalis

A gardener carefully prunes a calycanthus occidentalis in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Calycanthus occidentalis một loài cây bụi thơm, mọc lan, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi hoa màu nâu hương thơm dịu.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một cây đẹp với những bông hoa nâu thơm.)
  • (Cây phát triển tốtđất khô, nhiều đá của vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a calycanthus occidentalis": trồng một cây calycanthus occidentalis.

    • We decided to plant a calycanthus occidentalis near the patio for its aroma. (Chúng tôi quyết định trồng một cây calycanthus occidentalis gần hiên nhà để tận hưởng hương thơm của .)
  • "the scent of calycanthus occidentalis": mùi hương của cây calycanthus occidentalis.

    • The scent of calycanthus occidentalis filled the evening air. (Mùi hương của cây calycanthus occidentalis tràn ngập không khí buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Calycanthus (danh từ): chi thực vật thuộc họ Calycanthaceae, bao gồm các loài cây bụi hoa thơm.

    • Other calycanthus species are also cultivated for ornamental purposes. (Các loài calycanthus khác cũng được trồng làm cảnh.)
  • Occidentalis (tính từ): có nghĩa "thuộc về phía Tây", thường dùng trong tên khoa học để chỉ nguồn gốc địa .

Từ đồng nghĩa
  • Spicebush: tên thông thường (common name) của trong tiếng Anh, do hương thơm giống gia vị.
  • Western sweetshrub: tên phổ biến khác, nhấn mạnh vùng phân bố phía Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Calycanthus occidentalis đây tên thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chuyên môn cao.