calycanthus

calycanthus

A gardener carefully prunes a flowering calycanthus in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật họ Hồi: "Calycanthus" một chi thực vật hoa thuộc họ Calycanthaceae, bao gồm các loài cây bụi hoa thơm, thường được gọi là "allspice" (hồi) trong tiếng Anh.
- Cây bụi hoa thơm: Từ này dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào trong chi này, đặc trưng bởi hoa màu nâu đỏ hoặc tím thẫm, mùi hương giống hồi hoặc gia vị.

dụ sử dụng
  • (Cây calycanthus trong vườn tôi nở hoa vào cuối mùa xuân với những bông hoa đỏ sẫm.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại calycanthus một chi thuộc họ Calycanthaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calycanthus species": các loài thuộc chi này.
    • Several calycanthus species are native to North America and East Asia. (Một số loài calycanthus nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á.)
  • "Calycanthus floridus": tên khoa học của một loài phổ biến (hồi Carolina).
    • Calycanthus floridus is known for its fragrant, spice-scented bark. (Calycanthus floridus nổi tiếng với vỏ cây mùi thơm như gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Calycanthaceae (danh từ): họ thực vật bao gồm chi calycanthus.
    • The Calycanthaceae family includes only a few genera. (Họ Calycanthaceae chỉ bao gồm một vài chi.)
  • Calycanthoid (tính từ): thuộc về hoặc giống chi calycanthus.
    • The calycanthoid flowers have a unique structure. (Những bông hoa giống calycanthus cấu trúc độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Allspice: tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài calycanthus (mặc dù allspice cũng chỉ một loại gia vị từ cây Pimenta dioica).
  • Sweet shrub: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh mùi thơm ngọt của cây.
    • The sweet shrub is a common name for calycanthus. (Sweet shrub tên gọi phổ biến của calycanthus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "calycanthus" đây tên thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "calycanthus" thuật ngữ chuyên ngành.