calyptrate

calyptrate

A botanist examines a calyptrate moss specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trùm (thực vật học): "calyptrate" mô tả một cấu trúc thực vật một "calyptra", tức là một lớp hoặc nắp bao phủ, thường thấycác cây rêu hoặc một số loài thực vật hoa.
    • cánh màng (côn trùng học): Trong côn trùng học, "calyptrate" dùng để chỉ các loài ruồi (Diptera) "calypters", tức là các màng nhỏgốc cánh giúp ổn định khi bay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The calyptrate moss species are common in tropical forests. (Các loài rêu trùm thường phổ biến trong rừng nhiệt đới.)
    • Flies of the calyptrate group have well-developed calypters. (Ruồi thuộc nhóm cánh màng các màng cánh phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calyptrate flowers": hoa trùm, thường dùng để mô tả các loài hoa cấu trúc bảo vệ đặc biệt.

    • Botanists studied the calyptrate flowers of the eucalyptus tree. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu hoa trùm của cây khuynh diệp.)
  • "calyptrate Diptera": phân nhóm ruồi cánh màng, một thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học.

    • The calyptrate Diptera include many medically important species. (Nhóm ruồi cánh màng bao gồm nhiều loài quan trọng về mặt y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Calyptra (danh từ): trùm (thực vật học) hoặc màng cánh (côn trùng học).

    • The calyptra protects the developing sporophyte in mosses. ( trùm bảo vệ thể bào tử đang phát triểnrêu.)
  • Calypter (danh từ): màng cánh nhỏgốc cánh của ruồi.

    • The calypter helps stabilize flight in flies. (Màng cánh giúp ổn định bay ở ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Capped: , nắp (dùng trong ngữ cảnh thực vật học rộng hơn).
  • Operculate: nắp (thường dùng cho cấu trúc nắp đậy, nhưquả hoặc bào tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "calyptrate", đây thuật ngữ chuyên ngành ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calyptrate".