cambrel
/'kæmbrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc treo thịt: Một dụng cụ bằng kim loại có hình dạng cong, thường có móc ở hai đầu, được sử dụng trong các lò mổ hoặc cửa hàng thịt để treo những con vật đã được mổ xẻ (như bò, cừu) lên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher hung the carcass on a cambrel to drain the blood. (Người bán thịt treo con vật lên một cái móc để máu chảy ra.)
- A cambrel is an essential tool in a traditional butcher shop. (Móc treo thịt là một dụng cụ thiết yếu trong một cửa hàng thịt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang on a cambrel": treo lên móc thịt.
- After slaughter, the animal is immediately hung on a cambrel. (Sau khi giết mổ, con vật ngay lập tức được treo lên móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambrel (n): Một từ đồng nghĩa hoặc biến thể cách viết khác của "cambrel", cùng chỉ loại móc treo thịt này. Đôi khi cũng dùng để chỉ một kiểu mái nhà hai mặt dốc.
- Meat hook (n): Móc thịt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại móc khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Gambrel: móc treo thịt.
- Butcher's hook: móc của người bán thịt.
danh từ
- móc (để) treo thịt cả con (ở nhà hàng thịt)