cambrel

/'kæmbrəl/
Học thuật
Thân thiện
cambrel

A butcher hangs a side of beef on a cambrel in the shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móc treo thịt: Một dụng cụ bằng kim loại hình dạng cong, thường móchai đầu, được sử dụng trong các mổ hoặc cửa hàng thịt để treo những con vật đã được mổ xẻ (như , cừu) lên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher hung the carcass on a cambrel to drain the blood. (Người bán thịt treo con vật lên một cái móc để máu chảy ra.)
    • A cambrel is an essential tool in a traditional butcher shop. (Móc treo thịt một dụng cụ thiết yếu trong một cửa hàng thịt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang on a cambrel": treo lên móc thịt.
    • After slaughter, the animal is immediately hung on a cambrel. (Sau khi giết mổ, con vật ngay lập tức được treo lên móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambrel (n): Một từ đồng nghĩa hoặc biến thể cách viết khác của "cambrel", cùng chỉ loại móc treo thịt này. Đôi khi cũng dùng để chỉ một kiểu mái nhà hai mặt dốc.
  • Meat hook (n): Móc thịt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại móc khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Gambrel: móc treo thịt.
  • Butcher's hook: móc của người bán thịt.
cambrel

A butcher hangs a side of beef on a cambrel in the shop.

danh từ
  1. móc (để) treo thịt cả con (ở nhà hàng thịt)