cambridge university
Danh từ riêng: - Đại học Cambridge: "cambridge university" là tên gọi của một trường đại học danh tiếng tại thành phố Cambridge, Anh Quốc. Đây là một trong những trường đại học lâu đời và uy tín nhất thế giới, được thành lập vào năm 1209.
- (Cô ấy đã được nhận vào học tại Đại học Cambridge.)
- (Đại học Cambridge đã đào tạo ra nhiều người đoạt giải Nobel.)
"Cambridge University Press": Nhà xuất bản Đại học Cambridge, một trong những nhà xuất bản học thuật lớn nhất thế giới.
- I bought a textbook published by Cambridge University Press. (Tôi đã mua một cuốn sách giáo khoa do Nhà xuất bản Đại học Cambridge phát hành.)
"Cambridge University Library": Thư viện Đại học Cambridge, một trong những thư viện nghiên cứu lớn nhất thế giới.
- The Cambridge University Library holds millions of rare books. (Thư viện Đại học Cambridge lưu giữ hàng triệu cuốn sách quý hiếm.)
Cambridge (Danh từ riêng): Tên thành phố Cambridge hoặc tên gọi tắt của Đại học Cambridge.
- He moved to Cambridge for his studies. (Anh ấy đã chuyển đến Cambridge để học tập.)
Oxbridge (Danh từ): Từ ghép chỉ hai trường Đại học Oxford và Cambridge.
- Many British politicians attended Oxbridge. (Nhiều chính trị gia Anh từng theo học tại Oxbridge.)
- University of Cambridge: Tên đầy đủ chính thức của trường.
- Cambridge: Tên gọi thông dụng, thường được dùng để chỉ trường đại học này.
Apply to Cambridge: nộp đơn vào Đại học Cambridge.
- She applied to Cambridge for her master's degree. (Cô ấy đã nộp đơn vào Đại học Cambridge để học thạc sĩ.)
Graduate from Cambridge: tốt nghiệp từ Đại học Cambridge.
- He graduated from Cambridge with a degree in physics. (Anh ấy tốt nghiệp Đại học Cambridge với bằng vật lý.)
- "A Cambridge education": một nền giáo dục Cambridge, thường ám chỉ chất lượng giáo dục xuất sắc.
- A Cambridge education opens many doors in academia. (Một nền giáo dục Cambridge mở ra nhiều cơ hội trong giới học thuật.)