camcorder

camcorder

A family uses a camcorder to record their child's birthday party.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy quay phim kỹ thuật số cầm tay: "Camcorder" một thiết bị điện tử di động kết hợp giữa máy quay phim (camera) đầu ghi băng video (videocassette recorder) trong cùng một vỏ máy. Thiết bị này dùng để quay ghi lại các đoạn phim, thường chức năng ghi âm đi kèm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một máy quay phim mới để ghi lại những bước đi đầu tiên của con gái tôi.)
  • ( ấy đã dùng máy quay phim để ghi lại cảnh đẹp trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital camcorder": máy quay phim kỹ thuật số, sử dụng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số thay vì băng từ.

    • The digital camcorder stores videos directly on a memory card. (Máy quay phim kỹ thuật số lưu trữ video trực tiếp trên thẻ nhớ.)
  • "camcorder footage": cảnh phim đã quay từ máy quay phim.

    • The camcorder footage was edited to create a short film. (Cảnh phim từ máy quay đã được chỉnh sửa để tạo thành một bộ phim ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Camcorder (n): không biến thể khác, nhưng có thể phân loại theo chức năng: (máy quay cầm tay), (máy quay chuyên nghiệp).
  • Video camera (n): máy quay phim (nói chung, có thể không bao gồm đầu ghi).
  • Cam (n, viết tắt thông tục): máy ảnh/máy quay, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Video recorder: máy ghi hình (thường chỉ thiết bị ghi, không bao gồm camera).
  • Handycam: tên thương hiệu phổ biến của Sony, thường được dùng để chỉ máy quay phim cầm tay nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up the camcorder: thiết lập máy quay phim.
    • He set up the camcorder on a tripod before the ceremony. (Anh ấy đã thiết lập máy quay trên chân máy trước buổi lễ.)
  • Record with a camcorder: quay phim bằng máy quay.
    • They recorded the entire event with a camcorder. (Họ đã quay toàn bộ sự kiện bằng máy quay phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "camcorder". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (chỉ bấm) — thường ám chỉ cách sử dụng máy quay đơn giản, không cần chỉnh sửa phức tạp.