camellia sinensis
Định nghĩa
Danh từ: Camellia sinensis là tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh nhiệt đới, được trồng rộng rãi ở Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và nhiều nơi khác. Loài cây này là nguồn gốc chính để sản xuất các loại trà như trà xanh, trà đen, trà ô long và trà trắng. Cây có hoa thơm màu trắng, và lá của nó được thu hoạch để chế biến thành đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- (Camellia sinensis là loại cây cung cấp cho chúng ta loại trà chúng ta uống hàng ngày.)
- (Lá của cây Camellia sinensis được hái và chế biến cẩn thận để làm ra các loại trà khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành thực vật học, thường được phân loại thành hai giống chính: (trà Trung Quốc) và (trà Assam).
- còn được nghiên cứu về các hợp chất chống oxy hóa như catechin, có lợi cho sức khỏe.
Biến thể và từ gần giống
- Trà (n): đồ uống được làm từ lá của .
- Cây trà (n): tên gọi phổ thông của trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Cây chè: tên gọi phổ thông khác của ở Việt Nam.
- Tea plant (từ tiếng Anh): cây trà.
Các cụm từ liên quan
- Lá trà: lá của dùng để pha trà.
- Trồng trà: hành động canh tác cây .
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Camellia sinensis, nhưng từ "trà" xuất hiện trong nhiều thành ngữ Việt Nam như "uống trà đàm đạo" (uống trà và trò chuyện).