camelpox
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh đậu lạc đà: "camelpox" là một bệnh do virus gây ra ở lạc đà, có liên quan mật thiết đến bệnh đậu mùa ở người. Bệnh này thường có triệu chứng như sốt, nổi mụn nước trên da và có thể gây tử vong ở lạc đà non.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh đậu lạc đà là một bệnh do virus chủ yếu ảnh hưởng đến lạc đà.)
- (Với một chút biến đổi gen, bệnh đậu lạc đà có thể được sử dụng làm vũ khí sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"camelpox virus": virus gây bệnh đậu lạc đà.
- The camelpox virus is closely related to the smallpox virus. (Virus gây bệnh đậu lạc đà có liên quan mật thiết đến virus đậu mùa.)
"camelpox outbreak": sự bùng phát bệnh đậu lạc đà.
- An outbreak of camelpox occurred in the herd last month. (Một đợt bùng phát bệnh đậu lạc đà đã xảy ra trong đàn lạc đà vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Camel (danh từ): lạc đà.
- Camels are the primary host of the camelpox virus. (Lạc đà là vật chủ chính của virus gây bệnh đậu lạc đà.)
Pox (danh từ): bệnh đậu mùa, một nhóm bệnh do virus gây ra với triệu chứng nổi mụn nước.
- Smallpox and camelpox belong to the same virus family. (Bệnh đậu mùa và bệnh đậu lạc đà thuộc cùng một họ virus.)
Từ đồng nghĩa
- Camel disease: bệnh ở lạc đà (cụm từ chung chung, không đặc hiệu).
- Orthopoxvirus infection in camels: nhiễm virus orthopox ở lạc đà (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "camelpox", nhưng có thể dùng: - Break out: bùng phát. - The camelpox disease can break out suddenly in camel populations. (Bệnh đậu lạc đà có thể bùng phát đột ngột trong quần thể lạc đà.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "camelpox".