camomile tea

camomile tea

A person holds a warm cup of camomile tea before bed.

Định nghĩa

Danh từ: Camomile tea một loại trà thảo mộc được làm từ hoa của cây camomile (cúc la ). Loại trà này thường được uống hương vị nhẹ nhàng, dễ chịu các lợi ích sức khỏe như giúp thư giãn, dễ ngủ, hỗ trợ tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Tôi uống một tách trà camomile mỗi tối trước khi ngủ để giúp tôi ngủ ngon.)
  • (Trà camomile được biết đến với tác dụng làm dịu dạ dày.)
  • ( ấy mời tôi một ít trà camomile khi tôi cảm thấy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cup of camomile tea": một tách trà camomile, cách diễn đạt phổ biến khi gọi món hoặc mô tả thói quen.
    • Would you like a cup of camomile tea with honey? (Bạn muốn một tách trà camomile với mật ong không?)
  • "to make camomile tea": pha trà camomile, chỉ hành động chuẩn bị loại trà này.
    • I need to make camomile tea for my sore throat. (Tôi cần pha trà camomile cho chứng đau họng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Camomile (danh từ): cây cúc la , loại cây thảo mộc dùng để làm trà.
    • The camomile flowers are dried and used for tea. (Hoa cúc la được phơi khô dùng để làm trà.)
  • Chamomile tea (danh từ): cách viết khác của "camomile tea", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Chamomile tea is a popular herbal remedy. (Trà chamomile một phương thuốc thảo dược phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbal tea: trà thảo mộc, thuật ngữ chung cho các loại trà không chứa caffeine từ thực vật.
    • Camomile tea is a type of herbal tea. (Trà camomile một loại trà thảo mộc.)
  • Herbal infusion: trà ngâm thảo mộc, cách gọi trang trọng hơn.
    • A warm herbal infusion of camomile can soothe anxiety. (Một ly trà ngâm thảo mộc camomile ấm có thể làm dịu lo lắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down with camomile tea: thư giãn bằng trà camomile.
    • I like to wind down with a cup of camomile tea after a long day. (Tôi thích thư giãn bằng một tách trà camomile sau một ngày dài.)
  • Sip on camomile tea: nhâm nhi trà camomile.
    • She sat by the window, sipping on camomile tea. ( ấy ngồi bên cửa sổ, nhâm nhi trà camomile.)
Thành ngữ liên quan
  • Camomile tea for the soul: trà camomile cho tâm hồn, ẩn dụ cho sự thư giãn chữa lành tinh thần.
    • Reading a book with a cup of camomile tea is like camomile tea for the soul. (Đọc sách với một tách trà camomile giống như trà camomile cho tâm hồn.)