camomile

/'kæməmail/
Học thuật
Thân thiện
camomile

A gardener carefully harvests fresh camomile flowers in the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc La : Một loại cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), hoa nhỏ màu trắng với nhụy vàng, thường được phơi khô để sử dụng.
    • Hoa cúc La (đã phơi khô): Phần hoa của cây cúc La sau khi được thu hoạch sấy khô, chủ yếu dùng để pha trà hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She grows camomile in her herb garden. ( ấy trồng cúc La trong vườn thảo mộc của mình.)
    • A cup of camomile tea before bed helps me relax. (Một tách trà hoa cúc La trước khi ngủ giúp tôi thư giãn.)
    • The scent of dried camomile is very soothing. (Mùi hương của hoa cúc La khô rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camomile infusion": Nước hãm/trà từ hoa cúc La , thường dùng với mục đích y học hoặc thư giãn.

    • The doctor recommended a camomile infusion to soothe the stomach ache. (Bác sĩ khuyên dùng nước hãm cúc La để làm dịu cơn đau bụng.)
  • "Camomile essential oil": Tinh dầu chiết xuất từ hoa cúc La , dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc chăm sóc da.

    • Camomile essential oil is known for its calming properties. (Tinh dầu cúc La được biết đến với đặc tính làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamomile: Cách viết khác phổ biến của "camomile", cùng chỉ một loại cây. ( dụ: - cúc La Đức).
  • Roman chamomile: Một loại cúc La phổ biến (tên khoa học: ).
Từ đồng nghĩa
  • Chamomile: Cúc La (cách viết thay thế).
  • Matricaria recutita: Tên khoa học của một loài cúc La thông dụng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "camomile". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật, ẩm thực y học.)

camomile

A gardener carefully harvests fresh camomile flowers in the afternoon sun.

danh từ
  1. (thực vật học) cúc La
  2. hoa cúc La (dùng làm thuốc)