camp down
Định nghĩa
Động từ: - Dựng trại, cắm trại: "camp down" có nghĩa là thiết lập hoặc dựng lên một khu trại, thường là để nghỉ qua đêm ở ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Các hướng đạo sinh quyết định dựng trại gần con sông để qua đêm.)
- (Chúng ta cần dựng trại trước khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to camp down for the night": dựng trại để ngủ qua đêm.
- After a long hike, they camped down for the night in the forest. (Sau một chuyến đi bộ dài, họ dựng trại để ngủ qua đêm trong khu rừng.)
"to camp down in a location": thiết lập trại tại một địa điểm cụ thể.
- The family camped down in a beautiful meadow by the lake. (Gia đình đã dựng trại tại một đồng cỏ đẹp bên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Camp (n): trại, khu cắm trại.
- They set up a camp in the woods. (Họ dựng một khu trại trong rừng.)
Camping (n): hoạt động cắm trại.
- Camping is a popular outdoor activity. (Cắm trại là một hoạt động ngoài trời phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
Pitch a camp: dựng trại (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- We pitched a camp on the hillside. (Chúng tôi dựng trại trên sườn đồi.)
Set up camp: thiết lập trại.
- The soldiers set up camp at dawn. (Những người lính thiết lập trại vào lúc bình minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Camp out: cắm trại ngoài trời (thường là qua đêm).
- The kids love to camp out in the backyard. (Bọn trẻ thích cắm trại ngoài sân sau.)
Camp up: (không liên quan đến "camp down") làm quá lên, cường điệu hóa (thường dùng trong diễn xuất hoặc hành vi).
- He camped up his performance for comedic effect. (Anh ấy đã làm quá màn trình diễn của mình để tạo hiệu ứng hài hước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "camp down". Tuy nhiên, từ "camp" xuất hiện trong thành ngữ:
- Break camp: tháo dỡ trại, rời khỏi trại.
- They broke camp at sunrise and continued their journey. (Họ tháo dỡ trại lúc mặt trời mọc và tiếp tục hành trình.)