campaigning
The candidate is campaigning by shaking hands with voters in the town square.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hoạt động vận động tranh cử: "Campaigning" chỉ toàn bộ quá trình một ứng cử viên hoặc một đảng phái thực hiện các hoạt động để thuyết phục cử tri bỏ phiếu cho mình trong một cuộc bầu cử. Hoạt động này bao gồm việc tổ chức các sự kiện, phát biểu, quảng cáo, vận động trực tiếp, và thu hút sự ủng hộ.
- Hoạt động vận động cho một mục đích: Ngoài bầu cử, "campaigning" còn được dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc thương mại cụ thể (ví dụ: vận động bảo vệ môi trường).
Ví dụ sử dụng
- (Ứng cử viên đã dành nhiều tháng để vận động tranh cử trên khắp cả nước.)
- (Hoạt động vận động vì môi trường đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.)
- (Vận động tranh cử hiệu quả đòi hỏi một thông điệp rõ ràng và tổ chức mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in campaigning": tham gia vào các hoạt động vận động.
- Many volunteers were involved in campaigning for the local election. (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia vận động cho cuộc bầu cử địa phương.)
"campaigning strategy": chiến lược vận động.
- The party's campaigning strategy focused on social media. (Chiến lược vận động của đảng tập trung vào mạng xã hội.)
"negative campaigning": vận động tiêu cực (chỉ trích đối thủ thay vì quảng bá bản thân).
- Negative campaigning often turns voters away. (Vận động tiêu cực thường khiến cử tri quay lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Campaign (danh từ): chiến dịch (một loạt các hoạt động có mục tiêu).
- The election campaign lasted for three months. (Chiến dịch bầu cử kéo dài ba tháng.)
- Campaign (động từ): tham gia vận động.
- She campaigned tirelessly for women's rights. (Cô ấy đã vận động không mệt mỏi cho quyền phụ nữ.)
- Campaigner (danh từ): người vận động.
- He is a seasoned campaigner in the field of education reform. (Anh ấy là một người vận động dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực cải cách giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Canvassing: vận động cử tri trực tiếp (thường là đi từng nhà).
- Canvassing is a key part of local campaigning. (Vận động cử tri trực tiếp là một phần quan trọng của vận động địa phương.)
- Lobbying: vận động hành lang (thường nhắm vào các nhà lập pháp).
- Lobbying differs from campaigning in that it targets decision-makers. (Vận động hành lang khác với vận động tranh cử ở chỗ nó nhắm vào những người ra quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Campaign for: vận động cho (một mục đích hoặc ứng cử viên).
- They are campaigning for better healthcare. (Họ đang vận động cho dịch vụ y tế tốt hơn.)
- Campaign against: vận động chống lại (một điều gì đó).
- The group is campaigning against the new law. (Nhóm này đang vận động chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- On the campaign trail: trên đường vận động tranh cử (chỉ giai đoạn tích cực vận động).
- The candidate met many voters on the campaign trail. (Ứng cử viên đã gặp nhiều cử tri trên đường vận động tranh cử.)
- Whip up support: tạo ra sự ủng hộ (thường thông qua vận động mạnh mẽ).
- The speech was designed to whip up support for the campaigning effort. (Bài phát biểu được thiết kế để tạo ra sự ủng hộ cho nỗ lực vận động.)