campanula divaricata

campanula divaricata

A botanist sketches a Campanula divaricata in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Campanula divaricata một loài thực vật hoa thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), nguồn gốc từ vùng Đông Nam Hoa Kỳ (từ Maryland đến Georgia). Đặc điểm nổi bật của loài này hoa màu xanh nhạt, mọc thành cụm thường nở vào mùa .

dụ sử dụng
  • is a beautiful wildflower that grows in the Appalachian region. ( một loài hoa dại đẹp mọcvùng Appalachian.)
  • (Những bông hoa xanh nhạt của thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Campanula divaricata" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài hoa chuông đặc hữu này.
    • Botanists classify campanula divaricata as a perennial herb. (Các nhà thực vật học phân loại campanula divaricata một loại thảo mộc lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Campanula (danh từ): chi thực vật Hoa chuông, bao gồm nhiều loài hoa chuông khác.

    • The campanula genus includes over 500 species. (Chi Hoa chuông bao gồm hơn 500 loài.)
  • Divaricata (tính từ, trong danh pháp thực vật): có nghĩa "phân nhánh rộng" hoặc "xòe ra", mô tả đặc điểm cành hoặc thân của cây.

Từ đồng nghĩa
  • Southern harebell: tên gọi thông thường khác của .
  • Bluebell: tên gọi chung cho nhiều loài hoa chuông, nhưng thường dùng để chỉ loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến campanula divaricata, nhưng trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng: - Grow in: mọc ở (một khu vực cụ thể). - This plant grows in well-drained soil. (Cây này mọcđất thoát nước tốt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.