campanulated

campanulated

The botanist sketches a campanulated flower in her field notebook.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái chuông hoặc một cái chuông nhỏ (campana).

dụ sử dụng
  • (Những bông hoa hình chuông của chi Campanula rất dễ nhận biết.)
  • (Tháp chuông hình chuông của nhà thờ một điểm mốc trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "campanulated corolla": tràng hoa hình chuông, thường dùng trong mô tả thực vật học.
    • The campanulated corolla of the bluebell is a classic example. (Tràng hoa hình chuông của hoa chuông xanh một dụ kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Campanulate (tính từ): dạng ngắn hơn, phổ biến hơn của "campanulated", cùng nghĩa.

    • The campanulate shape is characteristic of many bellflowers. (Hình dạng chuông đặc điểm của nhiều loại hoa chuông.)
  • Campanology (danh từ): thuật ngữ về chuông cách rung chuông.

    • He studied campanology at the university. (Anh ấy nghiên cứu thuật ngữ về chuông tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell-shaped: hình chuông.

    • The bell-shaped petals are common in the family Campanulaceae. (Các cánh hoa hình chuông phổ biến trong họ Campanulaceae.)
  • Campaniform: hình chuông (thường dùng trong sinh học).

    • The campaniform sensilla are sensory organs in insects. (Các cơ quan cảm giác hình chuông cơ quan cảm nhậncôn trùng.)
Các cụm từ liên quan
  • Campanulated structure: cấu trúc hình chuông, thường dùng trong kiến trúc hoặc thực vật học.
    • The campanulated structure of the dome was inspired by ancient Roman temples. (Cấu trúc hình chuông của mái vòm được lấy cảm hứng từ các đền thờ La cổ đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Lưu ý: "Campanulated" một từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong thực vật học kiến trúc.