camphor daisy

camphor daisy

A camphor daisy blooms in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Cúc long não (tên khoa học: Rayjacksonia phyllocephala, trước đây thuộc chi Haplopappus) một loài cây thân thảo sống hàng năm, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico. Cây đặc điểm: cứng lông (bristly leaves), hoa màu vàng nhạt (pale yellow flowers), thường mọc hoangcác vùng đất khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Cúc long não thường được tìm thấy trên các đồng bằng khô hạn của Texas miền bắc Mexico.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cúc long não để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camphor daisy" có thể được nhắc đến trong các tài liệu sinh thái học như một loài chỉ thị cho môi trường sống bị xáo trộn.
    • The presence of camphor daisy often indicates overgrazed or disturbed soil. (Sự hiện diện của cúc long não thường chỉ ra đất bị chăn thả quá mức hoặc bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor daisy không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này đôi khi được viết liền "camphordaisy" trong các văn bản không chính thức.
  • Daisy (n): cúc họa mi, nhưng không phải cùng chi với camphor daisy.
Từ đồng nghĩa
  • Haplopappus phyllocephalus (tên khoa học trước đây, hiện nay ít dùng)
  • Rayjacksonia phyllocephala (tên khoa học hiện tại, chính xác hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "camphor daisy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "camphor daisy".