campmate

campmate

My campmate and I share a tent in the pine forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bạn cùng trại: "campmate" dùng để chỉ một người sống hoặcchung trong cùng một khu trại với bạn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh các trại , trại quân đội, trại tị nạn, hoặc các khu cắm trại.

dụ sử dụng
  • (Bạn cùng trại của tôi tôi đã chia sẻ một cái lều trong suốt trại .)
  • ( ấy đã trở thành bạn thân với bạn cùng trại chỉ sau một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be campmates": bạn cùng trại với nhau.
    • We were campmates for two months in the refugee camp. (Chúng tôi đã là bạn cùng trại trong hai thángtrại tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Campsite (danh từ): khu cắm trại.
    • We set up our tent at a beautiful campsite. (Chúng tôi dựng lều tại một khu cắm trại đẹp.)
  • Camp counselor (danh từ): cố vấn trại (người giám sát trẻ em trong trại ).
    • The camp counselor organized games for the children. (Cố vấn trại đã tổ chức các trò chơi cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Tentmate: bạn cùng lều (nhấn mạnh việcchung lều).
  • Fellow camper: người cắm trại khác (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: cắm trại ngoài trời.
    • We decided to camp out in the backyard. (Chúng tôi quyết định cắm trại ngoài sân sau.)
  • Camp up: (hiếm dùng) làm cho cắm trại trở nên thú vị hoặc phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • To be as thick as thieves with one's campmate: thân thiết như hình với bóng với bạn cùng trại.
    • After a month, they were as thick as thieves with their campmate. (Sau một tháng, họ thân thiết như hình với bóng với bạn cùng trại.)