camponotus

camponotus

A large camponotus crawls along a fallen tree branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Camponotus một chi kiến, trong đó loài kiến thợ mộc (carpenter ants) nổi tiếng. Đây một thuật ngữ khoa học dùng trong sinh học để chỉ một nhóm kiến kích thước lớn, thường làm tổ trong gỗ mục.

dụ sử dụng
  • (Camponotus is a common genus of ants in many tropical regions.)
  • (Species of the genus Camponotus are often called carpenter ants because they bore into wood to make nests.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camponotus ligniperda": tên khoa học của một loài kiến thợ mộc cụ thể.

    • Camponotus ligniperda loài kiến thợ mộc phổ biếnchâu Âu. (Camponotus ligniperda is a common carpenter ant species in Europe.)
  • "Camponotus herculeanus": một loài kiến thợ mộc lớn, thường thấyBắc Mỹ.

    • Camponotus herculeanus có thể gây hại cho các công trình gỗ. (Camponotus herculeanus can damage wooden structures.)
Biến thể từ gần giống
  • Camponotinae (n): phân họ kiến bao gồm chi Camponotus các chi liên quan.

    • Camponotinae một phân họ lớn trong họ Formicidae. (Camponotinae is a large subfamily within the family Formicidae.)
  • Camponotini (n): tông (tribe) kiến trong phân họ Camponotinae.

    • Camponotini bao gồm các loài kiến kích thước từ trung bình đến lớn. (Camponotini includes ant species of medium to large size.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến thợ mộc (n): tên gọi chung cho các loài kiến trong chi Camponotus tập tính đục gỗ.
    • Kiến thợ mộc có thể gây hại cho nhà cửa nếu không được kiểm soát. (Carpenter ants can damage homes if not controlled.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.