campy
A classic campy musical features over-the-top costumes and exaggerated acting.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất sến súa, lố bịch một cách cố ý: "campy" mô tả một phong cách nghệ thuật hoặc hành vi cố tình phóng đại, giả tạo, hoặc thô tục đến mức hài hước, thường mang tính giải trí cao.
- Giễu nhại, tự chế giễu: Từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm hoặc màn trình diễn có chủ đích làm quá mọi thứ lên, tạo ra sự thích thú thông qua sự lố bịch hoặc sến súa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie was so campy that I couldn't stop laughing. (Bộ phim sến súa đến nỗi tôi không thể ngừng cười.)
- She wore a campy outfit with oversized sunglasses and a feathered boa. (Cô ấy mặc một bộ trang phục lố bịch với kính râm quá khổ và khăn choàng lông vũ.)
- The play was a campy parody of 1950s sitcoms. (Vở kịch là một sự nhại lại lố bịch của các sitcom thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campy humor": hài hước theo kiểu lố bịch, sến súa.
- The show's campy humor appealed to audiences who enjoyed over-the-top performances. (Sự hài hước lố bịch của chương trình thu hút khán giả thích những màn trình diễn quá đà.)
"Campy aesthetic": thẩm mỹ kiểu lố bịch, phóng đại.
- The director embraced a campy aesthetic with bright colors and exaggerated acting. (Đạo diễn đã theo đuổi thẩm mỹ lố bịch với màu sắc tươi sáng và diễn xuất phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
Camp (danh từ/tính từ): phong cách lố bịch, sến súa (thường dùng làm danh từ hoặc tính từ gốc).
- The film is a masterpiece of camp. (Bộ phim là một kiệt tác của phong cách lố bịch.)
Campiness (danh từ): tính chất lố bịch, sến súa.
- The campiness of the performance was intentional. (Tính lố bịch của màn trình diễn là có chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
Over-the-top: quá đà, phóng đại.
- His over-the-top reaction was hilarious. (Phản ứng quá đà của anh ấy thật hài hước.)
Cheesy: sến súa, rẻ tiền (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- The special effects were cheesy but entertaining. (Hiệu ứng đặc biệt sến súa nhưng vẫn giải trí.)
Kitschy: đồ trang trí rẻ tiền, lố lăng.
- The souvenir shop was full of kitschy items. (Cửa hàng quà lưu niệm đầy những món đồ lố lăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up for camp effect: làm quá lên để tạo hiệu ứng lố bịch.
- The actors played up their roles for camp effect. (Các diễn viên đã làm quá vai diễn của họ để tạo hiệu ứng lố bịch.)
Thành ngữ liên quan
- So bad it's good: tệ đến mức hay (tương tự cảm giác thích thú với sự lố bịch).
- That movie was so bad it's good, pure campy fun. (Bộ phim đó tệ đến mức hay, niềm vui lố bịch thuần túy.)