campêche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gỗ vang Mỹ: Một loại gỗ cứng, có màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ, có nguồn gốc từ cây vang (Haematoxylum campechianum) ở Trung Mỹ, được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm màu đỏ.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ, nghĩa cũ) Rượu vang: Trong ngôn ngữ thông tục hoặc biệt ngữ cũ, từ này đôi khi được dùng để chỉ rượu vang, có lẽ do liên tưởng đến màu đỏ của gỗ vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le campêche est utilisé pour teindre les textiles en rouge. (Gỗ vang Mỹ được dùng để nhuộm vải dệt thành màu đỏ.)
- Dans ce vieux roman, les personnages demandent une bouteille de campêche. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ này, các nhân vật gọi một chai rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bois de campêche": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại gỗ này, giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa lóng.
- La teinture est extraite du bois de campêche. (Thuốc nhuộm được chiết xuất từ gỗ vang Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Campéchien(ne) (tính từ): Thuộc về vùng Campeche (Mexico) hoặc liên quan đến cây/gỗ vang.
- Une forêt campéchienne. (Một khu rừng có cây vang.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le bois: Hématoxyline (tên khoa học của chất màu), bois d'Inde (theo cách gọi cũ).
- Pour le sens argotique (cũ): Vin, pinard (tiếng lóng khác chỉ rượu vang).
Lưu ý
- Nghĩa chỉ "rượu vang" của từ campêche ngày nay rất hiếm gặp và được coi là từ lóng cũ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Nghĩa chính và phổ biến vẫn là chỉ loại gỗ vang Mỹ.
danh từ giống đực
- gỗ vang Mỹ
- (tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ nghĩa cũ) rượu vang