can opener

can opener

A man uses a can opener to open a can of soup.

Định nghĩa

Danh từ: Cái mở đồ hộp: Dụng cụ dùng để cắt hoặc mở nắp của các lon (hộp) kim loại chứa thực phẩm hoặc đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái mở đồ hộp để mở lon đậu này.)
  • ( ấy đã mua một cái mở đồ hộp điện mới cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as useful as a can opener without a handle": thành ngữ chỉ một vật hoặc ngườidụng, không tác dụng.
    • That broken tool is as useful as a can opener without a handle. (Cái dụng cụ hỏng đódụng như cái mở đồ hộp không tay cầm vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Can opener (n): từ ghép, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Tin opener (n): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa cái mở đồ hộp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • Electric can opener (n): cái mở đồ hộp chạy điện.
Từ đồng nghĩa
  • Tin opener: cái mở đồ hộp (dùng phổ biếnAnh).
  • Opener: cái mở (dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng thường đi kèm với từ "can" để nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "can opener", nhưng các cụm liên quan đến hành động mở hộp: - to open a can: mở một cái lon. - He used a can opener to open a can of soda. (Anh ấy dùng cái mở đồ hộp để mở một lon nước ngọt.)

Thành ngữ liên quan
  • "to open a can of worms": mở ra một vấn đề rắc rối, phức tạp (không liên quan trực tiếp đến "can opener", nhưng dùng từ "can" để tạo hình ảnh ẩn dụ).
    • Asking about his past opened a can of worms. (Hỏi về quá khứ của anh ấy đã mở ra một vấn đề rắc rối.)