canaanitic language
Danh từ: Ngôn ngữ Canaan – một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Semit, từng được sử dụng ở khu vực Canaan cổ đại (bao gồm các vùng đất nay là Israel, Palestine, Lebanon, và một phần Syria). Các ngôn ngữ trong nhóm này bao gồm tiếng Hebrew cổ, tiếng Phoenicia, và tiếng Moab.
- (Việc nghiên cứu ngôn ngữ Canaan giúp các học giả hiểu về các nền văn hóa Semit cổ đại.)
- (Tiếng Hebrew là một trong số ít ngôn ngữ Canaan được phục hồi và được sử dụng ngày nay.)
"to belong to the canaanitic language family": thuộc về nhóm ngôn ngữ Canaan.
- Phoenician belongs to the canaanitic language family. (Tiếng Phoenicia thuộc về nhóm ngôn ngữ Canaan.)
"to be classified as a canaanitic language": được phân loại là ngôn ngữ Canaan.
- Moabite inscriptions are classified as canaanitic language texts. (Các văn khắc Moab được phân loại là văn bản ngôn ngữ Canaan.)
Canaanite (tính từ/danh từ): thuộc về người Canaan hoặc ngôn ngữ Canaan; cũng là dạng rút gọn của "canaanitic language".
- The Canaanite script influenced later alphabets. (Chữ viết Canaan đã ảnh hưởng đến các bảng chữ cái sau này.)
Semitic (tính từ): thuộc về hệ ngôn ngữ Semit, trong đó ngôn ngữ Canaan là một nhánh.
- Arabic and Hebrew are Semitic languages. (Tiếng Ả Rập và tiếng Hebrew là các ngôn ngữ Semit.)
- Canaanite language: cách gọi phổ biến hơn, tương đương với "canaanitic language".
- Northwest Semitic language: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ Canaan và ngôn ngữ Aramaic.
Không có cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canaanitic language".