canada ginger

canada ginger

A small patch of Canada ginger grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Canada ginger một loại cây thân thảo sống lâu năm, thấp, rụng theo mùa, nguồn gốc từ Canada miền đông cùng miền trung Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây phát triển tốt trong các khu rừng ẩm ướt, bóng râm.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây sở thích môi trường sống độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to canada ginger": nguồn gốc từ loài cây .
    • The region is known for its canada ginger population. (Khu vực này nổi tiếng với quần thể cây canada ginger.)
Biến thể từ gần giống
  • Canada ginger (danh từ): tên gọi chính xác của loài cây này; không biến thể phổ biến.
  • Wild ginger (danh từ): một tên gọi chung cho các loài cây họ gừng mọc hoang, bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
  • Asarum canadense: tên khoa học của loài cây .
  • Canadian wild ginger: tên gọi thay thế, nhấn mạnh nguồn gốc Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan đến canada ginger.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến canada ginger.