canadian bacon

canadian bacon

A chef slices Canadian bacon in a sunny kitchen.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: Một loại thịt muối xông khói được lấy từ phần thăn lưng của lợn, thường được cắt thành lát mỏng vị mặn nhẹ, mềm hơn thịt xông khói thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich với thịt thăn lưng muối xông khói trứng cho bữa sáng.)
  • (Thịt thăn lưng muối xông khói thường được dùng làm lớp phủ trên bánh pizza ở Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canadian bacon" thường được dùng trong ẩm thực Bắc Mỹ để phân biệt với "bacon" (thịt ba chỉ muối xông khói) ít mỡ hơn kết cấu chắc hơn.
    • In Canada, this product is typically called "back bacon" rather than "Canadian bacon". (Ở Canada, sản phẩm này thường được gọi là "thịt thăn lưng muối xông khói" thay vì "thịt xông khói kiểu Canada".)
Biến thể từ gần giống
  • Back bacon (danh từ): Cùng một loại thịt, nhưng tên gọi phổ biếnVương quốc Anh Canada.
  • Peameal bacon (danh từ): Một biến thể của thịt thăn lưng muối xông khói, được tẩm bột ngô (cornmeal) thay vì xông khói, phổ biến ở Canada.
Từ đồng nghĩa
  • Smoked loin: thịt thăn lưng xông khói (mô tả kỹ thuật).
  • Cured pork loin: thịt thăn lưng muối chín (mô tả quá trình chế biến).
Các cụm từ liên quan
  • Canadian bacon and eggs: món trứng ốp la ăn kèm với thịt thăn lưng muối xông khói, thường một bữa sáng phổ biến.
  • Canadian bacon pizza: bánh pizza lớp phủ thịt thăn lưng muối xông khói.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Canadian bacon".