canadian capital

canadian capital

Ottawa is the Canadian capital.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Canada: "Canadian capital" dùng để chỉ thành phố thủ đô của Canada, nằmphía đông nam tỉnh Ontario, bên kia sông Ottawa so với tỉnh Quebec.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Canada Ottawa, một thành phố nổi tiếng với các công viên đẹp tòa nhà lịch sử.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô Canada mỗi năm để xem Đồi Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move to the Canadian capital": chuyển đến sống tại thủ đô Canada.

    • After graduating, she decided to move to the Canadian capital for work. (Sau khi tốt nghiệp, ấy quyết định chuyển đến thủ đô Canada để làm việc.)
  • "the Canadian capital city": thành phố thủ đô Canada (cụm từ nhấn mạnh "thành phố").

    • The Canadian capital city hosts many international conferences. (Thành phố thủ đô Canada tổ chức nhiều hội nghị quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ottawa (danh từ riêng): tên chính thức của thủ đô Canada.

    • Ottawa is the Canadian capital. (Ottawa thủ đô Canada.)
  • Capital of Canada (cụm danh từ): thủ đô của Canada (cách diễn đạt tương đương).

    • The capital of Canada is Ottawa. (Thủ đô của Canada Ottawa.)
Từ đồng nghĩa
  • National capital: thủ đô quốc gia.

    • The national capital of Canada is Ottawa. (Thủ đô quốc gia của Canada Ottawa.)
  • Federal capital: thủ đô liên bang (nhấn mạnh vai trò chính trị).

    • Ottawa serves as the federal capital of Canada. (Ottawa đóng vai trò thủ đô liên bang của Canada.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Canadian capital", nhưng có thể dùng:
    • "The heart of the nation": trung tâm của quốc gia.
      • Ottawa, the Canadian capital, is often called the heart of the nation. (Ottawa, thủ đô Canada, thường được gọi là trung tâm của quốc gia.)