canaliculus

canaliculus

A microscopic view shows a canaliculus connecting two bone cells.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: canaliculi): - Ống nhỏ, kênh nhỏ: "canaliculus" chỉ một ống hoặc kênh rất nhỏ trong cơ thể, đặc biệt trong xương hoặc các bộ phận của thực vật. Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học sinh học để mô tả các cấu trúc dạng ống siêu nhỏ dẫn truyền chất lỏng hoặc tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Xương chứa nhiều ống nhỏ cho phép chất dinh dưỡng đến được các tế bào xương.)
  • (Ở thực vật, ống nhỏ giúp vận chuyển nước khoáng chất qua thân cây.)
  • (Nha sĩ đã kiểm tra ống nhỏ trong chân răng xem nhiễm trùng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canaliculus lacrimalis": ống lệ nhỏ trong mắt, dẫn nước mắt từ mắt xuống mũi.
    • The lacrimal canaliculus drains tears into the nasal cavity. (Ống lệ nhỏ dẫn nước mắt vào khoang mũi.)
  • "Canaliculus cochleae": ống nhỏ trong tai trong, liên quan đến thính giác.
    • Damage to the canaliculus cochleae can affect hearing. (Tổn thương ống nhỏ trong ốc tai có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
  • "Haversian canaliculus": ống nhỏ trong hệ thống Havers của xương, kết nối các tế bào xương.
    • The Haversian canaliculi form a network for nutrient exchange. (Các ống nhỏ Havers tạo thành một mạng lưới trao đổi chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canaliculate (tính từ): dạng ống nhỏ, rãnh nhỏ.
    • The canaliculate surface of the bone allows for better fluid flow. (Bề mặt ống nhỏ của xương cho phép dòng chất lỏng lưu thông tốt hơn.)
  • Canalicular (tính từ): thuộc về ống nhỏ.
    • The canalicular system in the liver transports bile. (Hệ thống ống nhỏ trong gan vận chuyển mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ductule: ống nhỏ (thường dùng trong giải phẫu).
  • Microchannel: kênh siêu nhỏ (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Tubule: ống nhỏ (trong sinh học, đặc biệt thận hoặc thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "canaliculus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canaliculus" đây thuật ngữ kỹ thuật.