cananga odorata

cananga odorata

The cananga odorata tree blooms with fragrant greenish-yellow flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngọc lan tây: "cananga odorata" tên khoa học của một loài cây thường xanh nguồn gốc từ châu Á, với hoa màu vàng xanh thơm, chứa tinh dầu dễ bay hơi. Cây này được trồng rộng rãivùng nhiệt đới làm cây cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây ngọc lan tây thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới hoa thơm của .)
  • (Tinh dầu chiết xuất từ cây ngọc lan tây được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cananga odorata essential oil": tinh dầu ngọc lan tây, thường dùng trong liệu pháp hương thơm mỹ phẩm.

    • The cananga odorata essential oil is known for its calming properties. (Tinh dầu ngọc lan tây nổi tiếng với đặc tính làm dịu.)
  • "cananga odorata tree": cây ngọc lan tây, có thể cao tới 20 mét.

    • The cananga odorata tree can grow up to 20 meters in height. (Cây ngọc lan tây có thể cao tới 20 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Ylang-ylang: tên thông thường khác của "cananga odorata", thường dùng để chỉ loại tinh dầu hoặc cây này.
    • Ylang-ylang is a popular ingredient in perfumes. (Ylang-ylang một thành phần phổ biến trong nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant tree: cây thơm (chỉ chung các loại cây hoa thơm).
  • Ornamental tree: cây cảnh ( cây được trồng để trang trí).
Các cụm từ liên quan
  • To grow cananga odorata: trồng cây ngọc lan tây.
    • Many tropical gardeners choose to grow cananga odorata for its beauty and scent. (Nhiều người làm vườn nhiệt đới chọn trồng cây ngọc lan tây vẻ đẹp hương thơm của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cananga odorata" đây tên khoa học chuyên ngành.