cananéen

Học thuật
Thân thiện
cananéen

Un homme étudie une inscription en cananéen sur une tablette d'argile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ Ca-na-an: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng đất Ca-na-an cổ đạiTây Á.
    • Cananéen mô tả văn hóa, dân tộc, hoặc đặc điểm lịch sử của vùng này.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Ca-na-an: Chỉ một thành viên của các dân tộc cổ đại sinh sốngvùng Ca-na-an.
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Ca-na-an: Chỉ nhóm ngôn ngữ Semit được nóivùng Ca-na-an cổ đại, là tiền thân của các ngôn ngữ như tiếng Phoenicia tiếng Hebrew.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les cités cananéennes étaient souvent fortifiées. (Các thành phố của người Ca-na-an thường được củng cố phòng thủ.)
    • Cette divinité a une origine cananéenne. (Vị thần này nguồn gốc từ Ca-na-an.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un cananéen parlait une langue sémitique. (Một người Ca-na-an nói một ngôn ngữ Semit.)
    • Le cananéen est étudié par les linguistes historiques. (Tiếng Ca-na-an được các nhà ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écriture cananéenne": Hệ thống chữ viết cổ được sử dụng trong khu vực, thường được coi là tổ tiên của bảng chữ cái Phoenicia sau nàybảng chữ cái Hy Lạp Latinh.

    • L'alphabet phénicien dérive de l'écriture cananéenne. (Bảng chữ cái Phoenicia bắt nguồn từ chữ viết Ca-na-an.)
  • "Religion cananéenne": Chỉ hệ thống tín ngưỡng thần thoại đa thần của các dân tộc cổvùng Ca-na-an.

    • La mythologie cananéenne comprenait des dieux comme Baal et Asherah. (Thần thoại Ca-na-an bao gồm các vị thần như Baal Asherah.)
Biến thể từ liên quan
  • Cananéenne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cananéen".

    • Une princesse cananéenne (Một công chúa Ca-na-an)
    • Elle est une spécialiste des études cananéennes. ( ấymột chuyên gia về các nghiên cứu Ca-na-an.)
  • Cananite (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa
  • Trong bối cảnh lịch sử khảo cổ, có thể dùng cụm từ "des peuples du Levant ancien" (các dân tộc vùng Levant cổ đại) để chỉ chung, nhưng rộng hơn ít chính xác hơn cananéen.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ cananéen chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử cổ đại, khảo cổ học, ngôn ngữ học nghiên cứu Kinh Thánh.
  • Trong tiếng Việt, từ tương ứng thường được phiên âm là "Ca-na-an" hoặc "Ca-na-an".
cananéen

Un homme étudie une inscription en cananéen sur une tablette d'argile.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Ca-năng (Tây á)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ca-năng