cananéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Ca-na-an: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng đất Ca-na-an cổ đại ở Tây Á.
- Cananéen mô tả văn hóa, dân tộc, hoặc đặc điểm lịch sử của vùng này.
Danh từ giống đực:
- Người Ca-na-an: Chỉ một thành viên của các dân tộc cổ đại sinh sống ở vùng Ca-na-an.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ca-na-an: Chỉ nhóm ngôn ngữ Semit được nói ở vùng Ca-na-an cổ đại, là tiền thân của các ngôn ngữ như tiếng Phoenicia và tiếng Hebrew.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les cités cananéennes étaient souvent fortifiées. (Các thành phố của người Ca-na-an thường được củng cố phòng thủ.)
- Cette divinité a une origine cananéenne. (Vị thần này có nguồn gốc từ Ca-na-an.)
Danh từ giống đực:
- Un cananéen parlait une langue sémitique. (Một người Ca-na-an nói một ngôn ngữ Semit.)
- Le cananéen est étudié par les linguistes historiques. (Tiếng Ca-na-an được các nhà ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écriture cananéenne": Hệ thống chữ viết cổ được sử dụng trong khu vực, thường được coi là tổ tiên của bảng chữ cái Phoenicia và sau này là bảng chữ cái Hy Lạp và Latinh.
- L'alphabet phénicien dérive de l'écriture cananéenne. (Bảng chữ cái Phoenicia bắt nguồn từ chữ viết Ca-na-an.)
"Religion cananéenne": Chỉ hệ thống tín ngưỡng và thần thoại đa thần của các dân tộc cổ ở vùng Ca-na-an.
- La mythologie cananéenne comprenait des dieux comme Baal et Asherah. (Thần thoại Ca-na-an bao gồm các vị thần như Baal và Asherah.)
Biến thể và từ liên quan
Cananéenne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cananéen".
- Une princesse cananéenne (Một công chúa Ca-na-an)
- Elle est une spécialiste des études cananéennes. (Bà ấy là một chuyên gia về các nghiên cứu Ca-na-an.)
Cananite (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ, có thể dùng cụm từ "des peuples du Levant ancien" (các dân tộc vùng Levant cổ đại) để chỉ chung, nhưng nó rộng hơn và ít chính xác hơn cananéen.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ cananéen chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử cổ đại, khảo cổ học, ngôn ngữ học và nghiên cứu Kinh Thánh.
- Trong tiếng Việt, từ tương ứng thường được phiên âm là "Ca-na-an" hoặc "Ca-na-an".
tính từ
- (thuộc) xứ Ca-năng (Tây á)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ca-năng