canary grass

canary grass

A small bird pecks at a dish of canary grass seeds in its cage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ hoàng yến: "Canary grass" một loại cỏ nguồn gốc từ Quần đảo Canary, được trồng để lấy hạt làm thức ăn cho chim nuôi trong lồng, đặc biệt chim hoàng yến. Loại cỏ này tên khoa học Phalaris canariensis.

dụ sử dụng
  • (Nông dân trồng cỏ hoàng yến để sản xuất hạt làm thức ăn cho chim.)
  • (Hạt cỏ hoàng yến nhỏ màu vàng óng, rất thích hợp cho chim nuôi trong lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canary grass" trong nông nghiệp: Loại cỏ này cũng được dùng làm thức ăn gia súc hoặc cây che phủ đất, do khả năng chịu hạn tốt.
    • Canary grass is often used as a cover crop to prevent soil erosion. (Cỏ hoàng yến thường được dùng làm cây che phủ đất để ngăn xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed canary grass (cỏ hoàng yến lau sậy): Một loại cỏ cùng chi, thường mọc hoang dại được dùng làm thức ăn cho gia súc.
    • Reed canary grass is invasive in some wetlands. (Cỏ hoàng yến lau sậy loài xâm lấnmột số vùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Birdseed grass: cỏ làm thức ăn cho chim (mô tả chức năng, không phải tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Canary grass seeds: hạt cỏ hoàng yến.
    • Canary grass seeds are rich in nutrients. (Hạt cỏ hoàng yến giàu chất dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canary grass". Tuy nhiên, từ "canary" (chim hoàng yến) thường xuất hiện trong thành ngữ như "canary in a coal mine" (chim hoàng yến trong hầm mỏ - chỉ dấu hiệu cảnh báo).