canavanine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Canavanine: Một loại axit amin không phải protein, được tìm thấy tự nhiên trong cây đậu jack (jack bean) và một số loài cây họ đậu khác. Chất này có cấu trúc tương tự như arginine (một axit amin thiết yếu) và có thể gây độc cho động vật khi tiêu thụ với số lượng lớn, vì nó can thiệp vào quá trình tổng hợp protein.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Canavanine is an amino acid found in the jack bean. (Canavanine là một axit amin được tìm thấy trong cây đậu jack.)
- High levels of canavanine can be toxic to some animals. (Hàm lượng canavanine cao có thể gây độc cho một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Canavanine thường được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa sinh và độc chất học vì khả năng gây rối loạn chuyển hóa ở sinh vật không phải thực vật.
- The presence of canavanine in seeds serves as a natural defense mechanism against herbivores. (Sự hiện diện của canavanine trong hạt đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ tự nhiên chống lại động vật ăn cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Canavanine (không có biến thể phổ biến; là một danh từ riêng trong hóa học).
- Canavaninosuccinate (n): một hợp chất trung gian trong quá trình chuyển hóa canavanine.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh; canavanine là một thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.