candida albicans

candida albicans

A doctor shows a patient a diagram of candida albicans under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Candida albicans một loại nấm ký sinh có thể gây nhiễm trùngmiệng, da, ruột hoặc âm đạo.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candida albicans overgrowth": sự phát triển quá mức của nấm Candida albicans.
    • Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể dẫn đến tình trạng Candida albicans overgrowth.
  • "Candida albicans infection": nhiễm trùng do nấm Candida albicans.
    • Candida albicans infection thường xuất hiệnvùng miệng hoặc âm đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Candidiasis (danh từ): bệnh nhiễm nấm Candida, thường do Candida albicans gây ra.
    • Candidiasis một bệnh nhiễm trùng phổ biếnngười hệ miễn dịch yếu.
  • Candida (danh từ): chi nấm men bao gồm Candida albicans các loài khác.
    • Candida một chi nấm men có thể gây bệnhngười.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm men: một loại nấm đơn bào, trong đó Candida albicans một dụ điển hình.
  • Nấm ký sinh: sinh vật sống nhờ vào vật chủ, như Candida albicans.
Các cụm từ liên quan
  • Candida albicans colonization: sự xâm chiếm của nấm Candida albicans trên bề mặt cơ thể không gây triệu chứng.
    • Candida albicans colonization thường không gây hại trừ khi hệ miễn dịch bị tổn thương.
  • Candida albicans treatment: phương pháp điều trị nhiễm trùng do nấm này.
    • Candida albicans treatment thường bao gồm thuốc kháng nấm như fluconazole.
Thành ngữ liên quan
  • "Candida albicans một loại nấm cơ hội": nấm chỉ gây bệnh khi cơ thểđiều kiện thuận lợi như suy giảm miễn dịch.
    • Candida albicans được coi một loại nấm cơ hội chỉ gây nhiễm trùng khi hệ miễn dịch suy yếu.