candidiasis

candidiasis

A doctor examines a patient's skin for signs of candidiasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nhiễm nấm Candida: "candidiasis" một bệnh nhiễm trùng do nấm thuộc chi Monilia hoặc Candida (đặc biệt Candida albicans) gây ra. Bệnh này thường ảnh hưởng đến da, niêm mạc miệng, họng, bộ phận sinh dục, hoặc các cơ quan nội tạng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhiễm nấm Candida ở miệng, thường được gọi là tưa miệng, gây ra các mảng trắng trong miệng.)
  • (Bệnh nhiễm nấm Candida âm đạo một bệnh nhiễm trùng phổ biến gây ngứa tiết dịch.)
  • (Bệnh nhiễm nấm Candida toàn thân có thể đe dọa tính mạng đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candidiasis" thường được phân loại dựa trên vị trí nhiễm trùng: "oral candidiasis" (nhiễm nấm miệng), "cutaneous candidiasis" (nhiễm nấm da), "vulvovaginal candidiasis" (nhiễm nấm âm hộ-âm đạo), "invasive candidiasis" (nhiễm nấm xâm lấn).
  • (Bệnh nhiễm nấm Candida xâm lấn cần điều trị bằng thuốc chống nấm thường xảy rabệnh nhân nhập viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Candidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nấm Candida.
    • Candidal infection can be treated with antifungal creams. (Nhiễm trùng do nấm Candida có thể được điều trị bằng kem chống nấm.)
  • Candidiasis (danh từ): không biến thể phổ biến khác; từ này đã là dạng chuẩn trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Thrush: từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt chỉ nhiễm nấm Candida ở miệng hoặc họng.
    • Infants often develop thrush after antibiotic use. (Trẻ sơ sinh thường bị tưa miệng sau khi dùng kháng sinh.)
  • Yeast infection: từ thông dụng, thường dùng để chỉ nhiễm nấm Candida âm đạo.
    • A yeast infection can be treated with over-the-counter medications. (Nhiễm nấm men có thể được điều trị bằng thuốc không đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "candidiasis", đây thuật ngữ y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "candidiasis".