candlemaker
Định nghĩa
Danh từ: - Người làm nến hoặc người bán nến: "candlemaker" chỉ một người có nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc kinh doanh nến.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm nến đã dùng sáp ong để tạo ra những cây nến thơm cho lễ hội.)
- (Cô ấy đã mua một cây nến đẹp từ người bán nến địa phương ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a candlemaker": làm nghề làm nến.
- He has worked as a candlemaker for over twenty years, mastering traditional techniques. (Anh ấy đã làm nghề làm nến hơn hai mươi năm, thành thạo các kỹ thuật truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Candle-making (danh từ ghép): nghề làm nến hoặc quá trình làm nến.
- Candle-making requires patience and precision. (Nghề làm nến đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
Candlestick (danh từ): chân đèn, giá đỡ nến.
- The candlestick was made of brass and held a single candle. (Chân đèn được làm bằng đồng thau và giữ một cây nến.)
Từ đồng nghĩa
- Chandler: người làm hoặc bán nến (từ cổ, ít dùng hơn).
- The chandler supplied candles to the entire village. (Người bán nến đã cung cấp nến cho toàn bộ ngôi làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "candlemaker".
Thành ngữ liên quan
- "burn the candle at both ends": làm việc quá sức, không có thời gian nghỉ ngơi.
- He has been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án.)